Vì sao nhiều người mở thẻ mà vẫn không thấy lợi ích
Chi tiêu qua thẻ ở Việt Nam giờ phổ biến đến mức đi chợ, đặt xe, mua vé máy bay đều quẹt được. Nhưng thói quen mở thẻ vẫn theo kiểu "ngân hàng nào rủ thì mở", nên rất nhiều người sở hữu hai đến bốn thẻ mà không thẻ nào thật sự phục vụ mình.
Vấn đề đầu tiên nằm ở chữ hoàn tiền. Quảng cáo ghi hoàn đến vài phần trăm, nghe rất hấp dẫn. Nhưng khi đọc kỹ điều khoản, bạn mới thấy mức cao đó chỉ áp cho một nhóm ngành hàng, có trần hoàn mỗi kỳ sao kê, và không tính giao dịch rút tiền mặt, nạp ví điện tử hay thanh toán hóa đơn tài chính. Chị Ngọc Anh, 28 tuổi, kế toán tại Hà Nội, kể lại đúng tình huống này. Chị mở thêm một thẻ vì nghe nói hoàn tiền cao, dùng sáu tháng rồi nhận ra tiền hoàn mỗi tháng chỉ vài chục nghìn, trong khi phí thường niên tính theo năm. Sau đó chị gộp chi tiêu về một thẻ chính và dùng thẻ còn lại cho các khoản mua sắm lớn.
Vấn đề thứ hai là phí ẩn. Phí thường niên chỉ là phần dễ thấy nhất. Khi thanh toán bằng ngoại tệ hoặc mua hàng trên trang nước ngoài, bạn chịu thêm phí chuyển đổi, mức phổ biến ở các ngân hàng lớn là trên 2% mỗi giao dịch. Ví dụ, thẻ Vietcombank Visa Platinum đang niêm yết phí ngoại tệ 2,27%. Với người hay mua hàng quốc tế ở TP.HCM hay đặt phòng khách sạn nước ngoài, khoản này cộng dồn cả năm không nhỏ.
Vấn đề thứ ba là tâm lý ngại nợ. Nhiều người trẻ vẫn coi thẻ tín dụng là thứ chỉ nên dùng khi thiếu tiền, trong khi công dụng đúng của nó lại là công cụ quản lý dòng tiền trong khoảng thời gian miễn lãi. Hiểu sai điều này khiến bạn bỏ lỡ lợi ích, hoặc ngược lại, dùng thẻ để bù chi tiêu vượt thu nhập và trả giá bằng lãi suất cao.
So sánh nhanh bốn nhóm thẻ đang phổ biến
| Nhóm thẻ | Ví dụ sản phẩm | Chi phí tham khảo | Phù hợp với | Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc |
|---|
| Hoàn tiền phổ thông | Vietcombank Visa Platinum | Phí thường niên 800.000 đồng/năm, thẻ phụ 500.000 đồng/năm, lãi suất 19,5%/năm, hạn mức từ 70 triệu đồng | Người chi tiêu đều, không muốn nhớ danh mục | Hoàn 0,5% mọi giao dịch chi tiêu, trần 1,5 triệu đồng mỗi kỳ sao kê, thời gian miễn lãi đến 45 ngày | Mức hoàn thấp nếu chi tiêu hằng tháng nhỏ, phí ngoại tệ 2,27% |
| Tích điểm và du lịch | Sacombank Vietnam Airlines Visa Platinum | Phí thường niên tùy hạng thẻ, có chính sách giảm theo doanh số chi tiêu năm trước | Người bay thường xuyên, có nhu cầu tích dặm | Tích dặm đổi vé, kèm gói bảo hiểm du lịch, ưu đãi phí chuyển đổi ngoại tệ | Giá trị chỉ thật sự rõ khi bạn dùng dặm, nếu không thì phí thường niên khó bù |
| Trả góp khoản chi lớn | Thẻ tín dụng kèm gói trả góp của VietinBank | Phí trả góp 3 tháng 1,8%, 6 tháng 3,8%, 12 tháng 6,8%, 24 tháng 12,8% (đã gồm VAT) | Người mua đồ điện tử, nội thất, xe máy | Chia nhỏ khoản chi, giữ dòng tiền cho việc khác | Lãi suất danh nghĩa 0% nhưng phí trả góp vẫn cộng vào tổng chi phí |
| Mở thẻ qua ứng dụng | Cake by VPBank, TPBank và các ngân hàng số khác | Phí và hạn mức tùy hồ sơ, thường thấp hơn thẻ mở tại quầy | Người mới đi làm, lao động tự do | Đăng ký bằng điện thoại, hồ sơ gọn | Hạn mức khởi điểm nhỏ, ít quyền lợi cao cấp |
Bảng trên chỉ là điểm khởi đầu để bạn biết nên hỏi gì. Mức phí và hạn mức luôn thay đổi theo hồ sơ từng người, nên con số bạn thấy trên website chưa chắc là con số bạn được duyệt.
Chọn thẻ theo cách bạn thật sự tiêu tiền
Cách đơn giản nhất là lấy sao kê ba tháng gần nhất của tài khoản ngân hàng, nhóm chi tiêu thành bốn cụm: ăn uống và siêu thị, mua sắm online, đi lại và xăng xe, du lịch. Cụm nào chiếm tỷ trọng lớn nhất thì ưu tiên thẻ có ưu đãi cho cụm đó. Nếu bạn chi tiêu dàn đều, thẻ hoàn tiền phổ thông như Vietcombank Visa Platinum dễ dùng hơn vì không cần chia danh mục, dù mức hoàn chỉ 0,5%.
Với người có thu nhập ổn định nhưng thỉnh thoảng cần mua món đồ lớn, gói trả góp là lựa chọn đáng cân nhắc. Điểm cần nhớ là "trả góp 0% lãi suất" không có nghĩa miễn phí toàn bộ. Ngân hàng thu phí trả góp một lần, và phí này tính theo kỳ hạn bạn chọn. Khoản 12 triệu đồng trả góp 12 tháng sẽ cộng thêm 6,8% phí, tức khoảng 816.000 đồng. Vẫn rẻ hơn nhiều so với việc để dư nợ quá hạn chịu lãi suất thẻ, nhưng bạn nên tính trước để không bị bất ngờ.
Ở các thành phố lớn, một điểm khác biệt rõ là phí ngoại tệ. Người ở Đà Nẵng hay TP.HCM thường xuyên đặt dịch vụ nước ngoài, thanh toán bằng USD hoặc EUR, sẽ tiết kiệm đáng kể nếu chọn thẻ có phí chuyển đổi thấp. Anh Minh, hướng dẫn viên du lịch tại Đà Nẵng, dùng hai thẻ: một thẻ trong nước cho chi tiêu hằng ngày, một thẻ có ưu đãi ngoại tệ cho việc đặt khách sạn và mua vé cho đoàn. Cách chia này hợp lý vì mỗi thẻ làm đúng một việc.
Đừng bỏ qua hạn mức và lịch thanh toán
Hạn mức không phải con số để khoe. Hạn mức quá cao so với thu nhập dễ khiến bạn tiêu quá tay, còn hạn mức quá thấp thì không dùng được cho khoản chi lớn. Nguyên tắc dễ nhớ: tổng dư nợ thẻ mỗi tháng không nên vượt 30% thu nhập. Nếu bạn kiểm soát tốt, có thể đề nghị tăng hạn mức sau một năm sử dụng đều.
Lịch thanh toán cũng quan trọng không kém. Mỗi ngân hàng có ngày chốt sao kê riêng, và thời gian miễn lãi được tính từ ngày giao dịch đến ngày đến hạn. Một số ngân hàng cho tới 45 ngày, có nơi ngắn hơn. Bạn nên đặt nhắc trên điện thoại trước ngày đến hạn ba ngày, và luôn thanh toán toàn bộ dư nợ thay vì mức tối thiểu.
Bốn bước trước khi bấm nút đăng ký
Bước một, ghi ra giấy ba con số: thu nhập hằng tháng, chi tiêu hằng tháng, số tiền bạn có thể trả nếu mất việc đột ngột. Đây là nền để biết mình chịu được hạn mức nào.
Bước hai, đọc bốn dòng trong biểu phí: phí thường niên, phí chuyển đổi ngoại tệ, lãi suất áp dụng khi không thanh toán đủ, và phí rút tiền mặt. Bốn dòng này quyết định gần như toàn bộ chi phí sử dụng thẻ của bạn.
Bước ba, chọn kênh mở thẻ phù hợp. Ngân hàng số như Cake by VPBank hay ứng dụng của TPBank phù hợp với người ít giấy tờ, trong khi thẻ du lịch hoặc thẻ cao cấp thường cần đến chi nhánh để xác minh thu nhập. Bạn có thể gọi tổng đài để hỏi trước khi đi, ví dụ Vietcombank 1900 545413, VietinBank 1900 558 868, Sacombank 1900 5555 88.
Bước bốn, sau khi nhận thẻ, kích hoạt và thử một giao dịch nhỏ trước khi dùng cho khoản lớn. Đồng thời bật thông báo biến động số dư trong ứng dụng để phát hiện giao dịch lạ sớm.
Nguồn thông tin nên kiểm tra định kỳ
Biểu phí thẻ ở Việt Nam được các ngân hàng cập nhật khá thường xuyên, đặc biệt là phí trả góp và điều kiện hoàn tiền. Thông tin nên lấy từ ba nơi: trang sản phẩm trên website ngân hàng, ứng dụng di động của chính ngân hàng đó, và tổng đài chăm sóc khách hàng. Các bài so sánh trên mạng có thể hữu ích để tham khảo nhưng số liệu thường chậm hơn biểu phí chính thức.
Người sống ở tỉnh lẻ cũng không cần lo về thủ tục. Hầu hết ngân hàng lớn đã có chi nhánh tại các thành phố trung tâm, và việc mở thẻ qua ứng dụng đã phủ đến nhiều khu vực. Điều cần chuẩn bị vẫn là chứng minh thu nhập, vì đây là yếu tố quyết định hạn mức.
Một chiếc thẻ tín dụng tốt không phải chiếc có quảng cáo hoàn tiền cao nhất, mà là chiếc bạn hiểu rõ biểu phí và trả đúng hạn mỗi tháng. Nếu bạn đang có hai chiếc thẻ trở lên, thử dành một buổi tối đọc lại điều khoản của từng chiếc và ghi ra giấy chiếc nào đang thật sự có lợi cho bạn. Bạn có thể bắt đầu bằng việc kiểm tra phí thường niên và trần hoàn tiền, hai con số thường bị bỏ qua nhất.