Thị trường thẻ Việt Nam đang thay đổi theo hướng nào
Mười năm trước, câu hỏi phổ biến là "có thẻ chưa". Bây giờ câu hỏi khác hẳn: "thẻ nào hợp với mình". Số lượng thẻ phát hành tăng nhanh, kéo theo một nghịch lý dễ thấy — người dùng có hai, ba thẻ trong ví nhưng chỉ dùng đều một thẻ, còn hai thẻ kia vẫn bị tính phí thường niên thẻ tín dụng đều đặn mỗi năm.
Lý do nằm ở chỗ thẻ được bán bằng quà tặng mở thẻ, không phải bằng việc giải thích biểu phí. Bạn được tặng một món đồ nhỏ, ký hợp đồng, rồi mười hai tháng sau mới nhận ra mình đang trả tiền cho một dịch vụ gần như không dùng.
Ba nhóm người dùng dễ rơi vào tình huống này nhất:
Người mới đi làm, thu nhập quanh mức 9 triệu đồng/tháng, mở thẻ theo lời rủi của đồng nghiệp mà chưa đọc kỹ hạn mức được cấp. Nhóm thứ hai là dân văn phòng chi tiêu nhiều bằng điện thoại, tưởng rằng mọi giao dịch đều được hoàn tiền, trong khi điều khoản loại trừ khá nhiều. Nhóm thứ ba là các gia đình dùng thẻ để mua sắm lớn rồi chọn trả góp, nhưng không để ý phần phí chuyển đổi nằm ở một dòng riêng trong biểu phí.
Điểm chung của cả ba: họ không sai khi mở thẻ. Họ chỉ thiếu một bước so sánh trước khi ký.
Bốn kiểu thẻ phổ biến và mức phí thực tế
Bảng dưới đây tổng hợp nhóm thẻ đang được người dùng Việt quan tâm, dựa trên biểu phí công bố của các ngân hàng. Con số có thể thay đổi theo từng đợt điều chỉnh, nên hãy xem đây là mốc tham chiếu chứ không phải bảng giá cố định.
| Kiểu thẻ | Ví dụ đại diện | Phí thường niên | Hoàn tiền / ưu đãi chính | Miễn lãi | Phù hợp với |
|---|
| Hoàn tiền siêu thị | HSBC Visa Cash Back | 800.000 đồng/năm | Hoàn tiền cao ở nhóm siêu thị, bách hóa; mức thấp hơn cho các nhóm khác | Đến 55 ngày | Gia đình đi chợ, mua sắm hàng tuần |
| Hoàn tiền đều mọi giao dịch | Vietcombank Visa Platinum | 800.000 đồng/năm | Hoàn một tỷ lệ cố định cho mọi khoản chi, có quà dịp sinh nhật | Đến 45 ngày | Người không muốn nhớ nhóm ngành hàng |
| Thẻ đồng thương hiệu sàn online | VPBank Shopee Platinum | 299.000 đồng/năm | Hoàn tiền cao khi mua trên sàn liên kết, ưu đãi riêng theo đợt | Đến 45 ngày | Người mua online thường xuyên |
| Tích dặm bay | VietinBank JCB Ultimate VNA | 1.899.000 đồng/năm | Tích dặm cho mỗi khoản chi, có hạn mức dặm mỗi tháng | Tối đa 55 ngày | Người bay công tác, đi du lịch nhiều |
Nhìn bảng sẽ thấy ngay một điều: phí thường niên chênh nhau gần bảy lần, nhưng giá trị nhận lại phụ thuộc hoàn toàn vào việc bạn có dùng đúng nhóm chi tiêu hay không. Một thẻ 299.000 đồng vô nghĩa với người không mua online. Một thẻ gần 2 triệu đồng lại rất hợp lý với người mỗi tháng có một chuyến công tác.
Lãi suất cũng cần nhìn trước khi chọn. Mức đang áp dụng phổ biến dao động khoảng 19,5% đến 22%/năm cho phần dư nợ chưa thanh toán. Đây là con số chỉ thực sự quan trọng khi bạn có thói quen trả một phần. Nếu tháng nào cũng tất toán đủ, lãi suất gần như không ảnh hưởng tới bạn, còn phí thường niên và tỷ lệ hoàn tiền mới là thứ cần cân.
Chọn thẻ theo thói quen, không theo lời giới thiệu
Chị Hương, 34 tuổi, làm kế toán ở quận Bình Thạnh, mở chiếc thẻ đầu tiên vì được tặng một chiếc vali. Năm đó chị dùng thẻ đúng ba lần, tất cả để mua vé máy bay, và cuối năm vẫn bị trừ phí thường niên. Sang năm sau chị đổi cách làm: ghi ra giấy ba nhóm chi tiêu lớn nhất của gia đình — siêu thị, tiền học cho con, và tiền điện. Chị chọn một thẻ hoàn tiền nhóm siêu thị và một thẻ có ưu đãi cho thanh toán giáo dục, bỏ hẳn chiếc thẻ thứ ba. Số tiền hoàn cả năm của chị đủ bù phí thường niên của cả hai thẻ, phần dư chị để riêng cho tiền học của con.
Anh Dũng, 41 tuổi, làm kinh doanh vật liệu ở Đà Nẵng, thì đi theo hướng khác. Anh đi công tác nước ngoài khoảng sáu lần mỗi năm, nên chọn thẻ tích dặm. Anh tính: chi tiêu trong nước khoảng 15 triệu đồng mỗi tháng, cộng thêm vài chuyến công tác, số dặm tích được dùng để đổi vé cho cả nhà. Điều anh thích không phải là tỷ lệ tích, mà là chuyện thẻ có phí giao dịch ngoại tệ được công bố rõ ràng — anh biết trước mình mất bao nhiêu phần trăm mỗi lần quẹt ở nước ngoài, thay vì đoán.
Hai câu chuyện này chỉ ra một nguyên tắc khá đơn giản: chọn thẻ là chọn công cụ cho hành vi đã có, không phải tạo hành vi mới để hợp với thẻ. Nếu bạn phải thay đổi thói quen chi tiêu mới thấy thẻ có lợi, khả năng cao bạn sẽ trả phí mà không nhận lại được gì.
Những khoản phí thường bị bỏ qua
Phí thường niên không phải khoản duy nhất. Có bốn điểm cần đọc kỹ trong biểu phí trước khi mở thẻ.
Phí rút tiền mặt là khoản đắt nhất và ít được nhắc nhất. Khi bạn rút tiền mặt thẻ tín dụng, phí rút tiền mặt thẻ tín dụng được tính ngay tại thời điểm giao dịch, và phần tiền rút ra bắt đầu chịu lãi ngay lập tức, không có thời gian miễn lãi. Đây là lý do nhiều người rút vài triệu rồi cuối tháng ngạc nhiên vì số dư tăng nhanh hơn dự tính.
Phí giao dịch ngoại tệ. Con số này thường gồm hai phần: phí chuyển đổi và phí xử lý. Ví dụ ở một số thẻ, phần chuyển đổi khoảng 1,8% cộng thêm gần 1% phí xử lý, và chưa tính thuế. Với thẻ khác, mức tổng có thể trên 2%. Nếu bạn hay mua hàng từ nước ngoài hoặc đi du lịch, chênh lệch nửa phần trăm giữa hai thẻ không hề nhỏ.
Phí chuyển đổi trả góp. Rất nhiều chương trình quảng cáo trả góp 0% lãi suất thẻ tín dụng. Điều đó đúng, nhưng thường đi kèm một khoản phí chuyển đổi tính theo kỳ hạn. Ở một ngân hàng, mức phí công bố theo kỳ hạn 3 tháng là 1,8%, 6 tháng là 3,8%, 12 tháng là 6,8% và 24 tháng lên tới 12,8%. Nói cách khác, kỳ hạn càng dài, khoản phí càng lớn — hãy chia nhỏ để biết mỗi tháng bạn thực sự trả bao nhiêu, thay vì chỉ nhìn chữ 0%.
Phí thẻ phụ. Một số ngân hàng tính phí thẻ phụ gần bằng thẻ chính, số khác thu thấp hơn nhiều. Nếu bạn mở thẻ phụ cho vợ hoặc chồng dùng chung, khoản này cần cộng vào tổng chi phí năm.
Việc nên làm trước khi ký hợp đồng
Bước một: lấy sao kê mẫu. Trước khi mở thẻ, hỏi nhân viên tư vấn cho xem một bản sao kê thẻ tín dụng mẫu. Bạn sẽ thấy ngày chốt sao kê, ngày đến hạn thanh toán, mức thanh toán tối thiểu và cách tính lãi. Ba mốc thời gian này quan trọng hơn mọi lời giới thiệu về quà tặng.
Bước hai: xác định ngày chi tiêu có lợi. Thời gian miễn lãi dài hay ngắn phụ thuộc vào việc bạn chi vào đầu hay cuối kỳ sao kê. Cùng một thẻ, chi ngay sau ngày chốt có thể được miễn lãi gần hai tháng, chi sát ngày chốt thì chỉ còn vài ngày. Đây là kỹ năng đơn giản nhưng tiết kiệm thật.
Bước ba: bật nhắc thanh toán. Đặt thông báo tự động trước ngày đến hạn ba ngày. Một khoản phí phạt chậm thanh toán thường đắt hơn nhiều lần phí thường niên, và việc trả chậm còn ảnh hưởng tới lịch sử tín dụng, khiến lần vay sau khó khăn hơn.
Bước bốn: rà soát mỗi năm một lần. Khoảng tháng 11 hoặc tháng 12, mở ứng dụng ngân hàng xem năm qua bạn được hoàn bao nhiêu và trả phí bao nhiêu. Nếu số hoàn thấp hơn phí, đó là dấu hiệu nên đóng thẻ hoặc đổi sang sản phẩm khác.
Bước năm: chuẩn bị giấy tờ đủ ngay từ đầu. Nhiều người hỏi làm thẻ tín dụng cần điều kiện gì rồi nộp hồ sơ hai, ba lần. Thông thường ngân hàng yêu cầu giấy tờ tùy thân, chứng minh thu nhập và thời gian làm việc tại đơn vị hiện tại. Với người thu nhập không cố định, sao kê tài khoản nhận tiền trong vài tháng gần nhất giúp hồ sơ dễ được xét hơn.
Nếu bạn đang ở nhóm thẻ tín dụng cho người mới đi làm, hãy bắt đầu bằng một thẻ phí thấp, dùng đều trong sáu tháng, trả đủ mỗi kỳ. Sau khi có lịch sử tốt, việc nâng hạn mức hoặc mở thêm thẻ ưu đãi cao hơn sẽ dễ hơn nhiều so với việc nộp hồ sơ xin hạn mức lớn ngay lần đầu.
Một điểm cuối: đừng mở nhiều thẻ trong cùng một tháng. Hồ sơ tín dụng bị tra cứu liên tục thường khiến ngân hàng đánh giá bạn đang thiếu tiền, và kết quả là bị từ chối dù thu nhập hoàn toàn ổn.
Thử làm một việc nhỏ ngay tuần này: mở ứng dụng ngân hàng, vào mục thẻ, xem lại ba khoản chi lớn nhất trong tháng trước. Con số đó sẽ cho bạn biết mình thuộc nhóm nào trong bảng phía trên — và đó là cơ sở tốt hơn bất kỳ lời mời mở thẻ nào.